Tiếng Việt
Xóa đói giảm nghèo tiếng Anh là gì?
xóa đói giảm nghèo tiếng Anh là poverty reduction /ˈpɒvəti rɪˈdʌkʃᵊn/. Chương trình hoặc hoạt động nhằm giảm nghèo đói trong cộng đồng hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poverty reduction
Ví dụ câu với xóa đói giảm nghèo / poverty reduction
- 1
Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách để xóa đói giảm nghèo.
The government has implemented many policies for poverty reduction.
- 2
Các dự án này nhằm mục đích xóa đói giảm nghèo bền vững.
These projects aim for sustainable poverty reduction.
Ghi chú dùng từ xóa đói giảm nghèo
Xóa đói giảm nghèo là nỗ lực của chính phủ và các tổ chức nhằm giảm số người sống trong cảnh nghèo đói. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phát triển cộng đồng' (community development), 'bình đẳng xã hội' (social equality), và 'hỗ trợ xã hội' (social support).
Video minh hoạ xóa đói giảm nghèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xóa đói giảm nghèo
Câu hỏi thường gặp về "xóa đói giảm nghèo"
Xóa đói giảm nghèo tiếng Anh là gì?
Xóa đói giảm nghèo tiếng Anh là "poverty reduction" (danh từ), nghĩa là: Chương trình hoặc hoạt động nhằm giảm nghèo đói trong cộng đồng hoặc quốc gia.
"poverty reduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poverty reduction" nghĩa tiếng Việt là "xóa đói giảm nghèo". Xóa đói giảm nghèo là nỗ lực của chính phủ và các tổ chức nhằm giảm số người sống trong cảnh nghèo đói.
Phát âm "poverty reduction" như thế nào?
"poverty reduction" có phiên âm IPA /ˈpɒvəti rɪˈdʌkʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poverty reduction"?
The government has implemented many policies for poverty reduction. — Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách để xóa đói giảm nghèo.