Tiếng Việt
Sự bớt tiếng Anh là gì?
sự bớt tiếng Anh là reduction /rɪˈdʌkʃən/. Sự giảm bớt hoặc thu nhỏ lại về số lượng, kích thước hoặc mức độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reduction
Ví dụ câu với sự bớt / reduction
- 1
Việc giảm giá đã thu hút nhiều khách hàng hơn.
The reduction in prices attracted more customers.
- 2
Chúng ta cần giảm lượng khí thải để bảo vệ môi trường.
We need a reduction in emissions to protect the environment.
Ghi chú dùng từ sự bớt
Reduction là quá trình giảm đi hoặc làm nhỏ lại. Các từ liên quan: decrease (giảm xuống), decline (suy giảm), cut (cắt giảm).
Video minh hoạ sự bớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bớt
Câu hỏi thường gặp về "sự bớt"
Sự bớt tiếng Anh là gì?
Sự bớt tiếng Anh là "reduction" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm bớt hoặc thu nhỏ lại về số lượng, kích thước hoặc mức độ.
"reduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reduction" nghĩa tiếng Việt là "sự bớt". Reduction là quá trình giảm đi hoặc làm nhỏ lại.
Phát âm "reduction" như thế nào?
"reduction" có phiên âm IPA /rɪˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reduction"?
The reduction in prices attracted more customers. — Việc giảm giá đã thu hút nhiều khách hàng hơn.