Tiếng Việt
Tài giảm tiếng Anh là gì?
tài giảm tiếng Anh là Asset reduction /ˈæsɛt rɪˈdʌkʃən/. Việc giảm tài sản hoặc giá trị tài sản của một tổ chức hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Asset reduction
Ví dụ câu với tài giảm / Asset reduction
- 1
Doanh nghiệp thực hiện giảm tài sản để cải thiện tình hình tài chính.
The company undertook asset reduction to improve its financial health.
- 2
Việc giảm tài sản có thể ảnh hưởng đến khả năng mở rộng của công ty.
Asset reduction can impact a company's ability to expand.
Ghi chú dùng từ tài giảm
Tài giảm liên quan đến việc giảm giá trị tài sản của một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'asset liquidation' (bán tháo tài sản), 'depreciation' (khấu hao), và 'asset management' (quản lý tài sản).
Video minh hoạ tài giảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài giảm
Câu hỏi thường gặp về "tài giảm"
Tài giảm tiếng Anh là gì?
Tài giảm tiếng Anh là "Asset reduction" (danh từ), nghĩa là: Việc giảm tài sản hoặc giá trị tài sản của một tổ chức hoặc cá nhân.
"Asset reduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Asset reduction" nghĩa tiếng Việt là "tài giảm". Tài giảm liên quan đến việc giảm giá trị tài sản của một tổ chức.
Phát âm "Asset reduction" như thế nào?
"Asset reduction" có phiên âm IPA /ˈæsɛt rɪˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Asset reduction"?
The company undertook asset reduction to improve its financial health. — Doanh nghiệp thực hiện giảm tài sản để cải thiện tình hình tài chính.