Tiếng Việt
Xóa sạch tiếng Anh là gì?
xóa sạch tiếng Anh là wipe out /waɪp aʊt/. Xóa sạch nghĩa là loại bỏ hoàn toàn hoặc tiêu diệt một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wipe out
Ví dụ câu với xóa sạch / wipe out
- 1
Quân đội đã xóa sạch căn cứ địch.
The army wiped out the enemy base.
- 2
Cơn bão đã xóa sạch tất cả các cây cối trong khu vực.
The storm wiped out all the trees in the area.
Ghi chú dùng từ xóa sạch
Xóa sạch là hành động loại bỏ hoàn toàn. Các từ liên quan: destroy (phá hủy), eliminate (loại bỏ), eradicate (tiêu diệt).
Video minh hoạ xóa sạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xóa sạch
Câu hỏi thường gặp về "xóa sạch"
Xóa sạch tiếng Anh là gì?
Xóa sạch tiếng Anh là "wipe out" (động từ), nghĩa là: Xóa sạch nghĩa là loại bỏ hoàn toàn hoặc tiêu diệt một thứ gì đó.
"wipe out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wipe out" nghĩa tiếng Việt là "xóa sạch". Xóa sạch là hành động loại bỏ hoàn toàn.
Phát âm "wipe out" như thế nào?
"wipe out" có phiên âm IPA /waɪp aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wipe out"?
The army wiped out the enemy base. — Quân đội đã xóa sạch căn cứ địch.