Tiếng Việt
Xoạc ngang tiếng Anh là gì?
xoạc ngang tiếng Anh là side split /saɪd splɪt/. Một tư thế duỗi chân sang hai bên, thường dùng trong thể dục hoặc múa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
side split
Ví dụ câu với xoạc ngang / side split
- 1
Cô ấy đã luyện tập nhiều để thực hiện được xoạc ngang.
She has practiced a lot to perform a side split.
- 2
Xoạc ngang giúp tăng cường độ linh hoạt của chân.
Side splits help improve leg flexibility.
Ghi chú dùng từ xoạc ngang
Xoạc ngang là một dạng của động tác duỗi chân, liên quan đến flexibility (độ dẻo dai), stretching (duỗi căng), và flexibility training (luyện tập độ dẻo dai).
Video minh hoạ xoạc ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoạc ngang
Câu hỏi thường gặp về "xoạc ngang"
Xoạc ngang tiếng Anh là gì?
Xoạc ngang tiếng Anh là "side split" (danh từ), nghĩa là: Một tư thế duỗi chân sang hai bên, thường dùng trong thể dục hoặc múa.
"side split" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"side split" nghĩa tiếng Việt là "xoạc ngang". Xoạc ngang là một dạng của động tác duỗi chân, liên quan đến flexibility (độ dẻo dai), stretching (duỗi căng), và flexibility training (luyện tập độ dẻo dai).
Phát âm "side split" như thế nào?
"side split" có phiên âm IPA /saɪd splɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "side split"?
She has practiced a lot to perform a side split. — Cô ấy đã luyện tập nhiều để thực hiện được xoạc ngang.