The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chia đôi tiếng Anh là gì?

chia đôi tiếng Anh là split in half /splɪt ɪn hæf/. Chia làm hai phần bằng nhau hoặc gần bằng nhau.

Hình minh hoạ "chia đôi" tiếng Anh là "split in half"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

split in half

Cụm từ
/splɪt ɪn hæf/

Ví dụ câu với chia đôi / split in half

  1. 1

    Chúng tôi đã chia chiếc bánh sinh nhật thành hai phần.

    We split the birthday cake in half.

  2. 2

    Anh ấy đã chia đôi chiếc áo sơ mi cũ của mình.

    He split his old shirt in half.

Ghi chú dùng từ chia đôi

Cụm từ này dùng để mô tả việc chia một vật thành hai phần bằng nhau. Các từ liên quan gồm 'divide' (chia), 'partition' (ngăn cách), và 'separate' (tách rời).

Video minh hoạ chia đôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chia đôi

Câu hỏi thường gặp về "chia đôi"

Chia đôi tiếng Anh là gì?

Chia đôi tiếng Anh là "split in half" (cụm từ), nghĩa là: Chia làm hai phần bằng nhau hoặc gần bằng nhau.

"split in half" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"split in half" nghĩa tiếng Việt là "chia đôi". Cụm từ này dùng để mô tả việc chia một vật thành hai phần bằng nhau.

Phát âm "split in half" như thế nào?

"split in half" có phiên âm IPA /splɪt ɪn hæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "split in half"?

We split the birthday cake in half. — Chúng tôi đã chia chiếc bánh sinh nhật thành hai phần.