The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xoay ai mòng mòng tiếng Anh là gì?

xoay ai mòng mòng tiếng Anh là to spin someone around /spɪn ˈsʌmwʌn əˈraʊnd/. Làm ai cảm thấy bối rối hoặc mất phương hướng bằng cách nói hoặc hành động gây nhầm lẫn.

Hình minh hoạ "xoay ai mòng mòng" tiếng Anh là "to spin someone around"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to spin someone around

Động từ
/spɪn ˈsʌmwʌn əˈraʊnd/

Ví dụ câu với xoay ai mòng mòng / to spin someone around

  1. 1

    Anh ấy đã xoay cô ấy mòng mòng bằng những câu hỏi khó.

    He spun her around with difficult questions.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy mông lung sau cuộc tranh luận đó.

    She felt dizzy after the argument.

Ghi chú dùng từ xoay ai mòng mòng

Cụm từ này mô tả hành động làm ai đó cảm thấy bối rối hoặc mất phương hướng. Các từ liên quan gồm 'confuse' (làm rối), 'disorient' (làm mất phương hướng), 'bewilder' (làm bối rối).

Video minh hoạ xoay ai mòng mòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xoay ai mòng mòng

Câu hỏi thường gặp về "xoay ai mòng mòng"

Xoay ai mòng mòng tiếng Anh là gì?

Xoay ai mòng mòng tiếng Anh là "to spin someone around" (động từ), nghĩa là: Làm ai cảm thấy bối rối hoặc mất phương hướng bằng cách nói hoặc hành động gây nhầm lẫn.

"to spin someone around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to spin someone around" nghĩa tiếng Việt là "xoay ai mòng mòng". Cụm từ này mô tả hành động làm ai đó cảm thấy bối rối hoặc mất phương hướng.

Phát âm "to spin someone around" như thế nào?

"to spin someone around" có phiên âm IPA /spɪn ˈsʌmwʌn əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to spin someone around"?

He spun her around with difficult questions. — Anh ấy đã xoay cô ấy mòng mòng bằng những câu hỏi khó.