The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa thể tiếng Anh là gì?

chưa thể tiếng Anh là Cannot yet /ˈkænɑt jɛt/. Chưa thể làm gì đó do chưa đủ điều kiện hoặc thời điểm thích hợp.

Hình minh hoạ "chưa thể" tiếng Anh là "Cannot yet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cannot yet

Động từ
/ˈkænɑt jɛt/

Ví dụ câu với chưa thể / Cannot yet

  1. 1

    Tôi chưa thể đi du lịch vì còn công việc chưa xong.

    I cannot yet go on a trip because I haven't finished my work.

  2. 2

    Chúng tôi chưa thể quyết định vì cần thêm thông tin.

    We cannot yet decide because we need more information.

Ghi chú dùng từ chưa thể

Chưa thể diễn tả khả năng chưa đạt được hoặc chưa sẵn sàng. Các từ liên quan: 'chưa', 'được', 'có thể'.

Video minh hoạ chưa thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa thể

Câu hỏi thường gặp về "chưa thể"

Chưa thể tiếng Anh là gì?

Chưa thể tiếng Anh là "Cannot yet" (động từ), nghĩa là: Chưa thể làm gì đó do chưa đủ điều kiện hoặc thời điểm thích hợp.

"Cannot yet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cannot yet" nghĩa tiếng Việt là "chưa thể". Chưa thể diễn tả khả năng chưa đạt được hoặc chưa sẵn sàng.

Phát âm "Cannot yet" như thế nào?

"Cannot yet" có phiên âm IPA /ˈkænɑt jɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cannot yet"?

I cannot yet go on a trip because I haven't finished my work. — Tôi chưa thể đi du lịch vì còn công việc chưa xong.