Tiếng Việt
Xốp cắm hoa tiếng Anh là gì?
Xốp cắm hoa tiếng Anh là Floral foam /ˈflɒrəl fəʊm/. Chất xốp dùng để cố định hoa trong trang trí cắm hoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Floral foam
Ví dụ câu với Xốp cắm hoa / Floral foam
- 1
Chúng tôi đã dùng xốp cắm hoa để giữ các cành hoa cố định trong bình.
We used floral foam to keep the flower stems in place in the vase.
- 2
Xốp cắm hoa giúp dễ dàng tạo kiểu dáng cho bó hoa.
Floral foam helps easily shape the bouquet.
Ghi chú dùng từ Xốp cắm hoa
Xốp cắm hoa là loại xốp đặc biệt dùng trong nghệ thuật cắm hoa, còn gọi là 'flower foam'. Các từ liên quan: 'flower arrangement' (bài cắm hoa), 'vase' (bình hoa), 'stem' (cành).
Video minh hoạ Xốp cắm hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xốp cắm hoa
Câu hỏi thường gặp về "Xốp cắm hoa"
Xốp cắm hoa tiếng Anh là gì?
Xốp cắm hoa tiếng Anh là "Floral foam" (danh từ), nghĩa là: Chất xốp dùng để cố định hoa trong trang trí cắm hoa.
"Floral foam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Floral foam" nghĩa tiếng Việt là "Xốp cắm hoa". Xốp cắm hoa là loại xốp đặc biệt dùng trong nghệ thuật cắm hoa, còn gọi là 'flower foam'.
Phát âm "Floral foam" như thế nào?
"Floral foam" có phiên âm IPA /ˈflɒrəl fəʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Floral foam"?
We used floral foam to keep the flower stems in place in the vase. — Chúng tôi đã dùng xốp cắm hoa để giữ các cành hoa cố định trong bình.