The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy xốp tiếng Anh là gì?

Giấy xốp tiếng Anh là Foam paper /foʊm ˈpeɪpər/. Giấy xốp là loại giấy mỏng, nhẹ, có bề mặt xốp, thường dùng trong thủ công và trang trí.

Hình minh hoạ "Giấy xốp" tiếng Anh là "Foam paper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Foam paper

Danh từ
/foʊm ˈpeɪpər/

Ví dụ câu với Giấy xốp / Foam paper

  1. 1

    Tôi dùng giấy xốp để làm đồ thủ công cho lớp học.

    I used foam paper to make crafts for the class.

  2. 2

    Giấy xốp màu sắc rất phù hợp để trang trí sinh nhật.

    Colored foam paper is perfect for birthday decorations.

Ghi chú dùng từ Giấy xốp

Giấy xốp là loại giấy có cấu trúc xốp, thường dùng trong thủ công và trang trí. Các từ liên quan: 'craft paper' (giấy thủ công), 'decorations' (đồ trang trí), 'art supplies' (vật dụng nghệ thuật).

Video minh hoạ Giấy xốp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giấy xốp

Câu hỏi thường gặp về "Giấy xốp"

Giấy xốp tiếng Anh là gì?

Giấy xốp tiếng Anh là "Foam paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy xốp là loại giấy mỏng, nhẹ, có bề mặt xốp, thường dùng trong thủ công và trang trí.

"Foam paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Foam paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy xốp". Giấy xốp là loại giấy có cấu trúc xốp, thường dùng trong thủ công và trang trí.

Phát âm "Foam paper" như thế nào?

"Foam paper" có phiên âm IPA /foʊm ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Foam paper"?

I used foam paper to make crafts for the class. — Tôi dùng giấy xốp để làm đồ thủ công cho lớp học.