Tiếng Việt
Xủi bọt tiếng Anh là gì?
xủi bọt tiếng Anh là Foam /fəʊm/. Tạo bọt khí trong chất lỏng hoặc xà phòng khi khuấy hoặc đánh bông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foam
Ví dụ câu với xủi bọt / Foam
- 1
Bạn cần xủi bọt để tạo ra kem tươi.
You need to foam the cream to make whipped cream.
- 2
Xủi bọt xà phòng để rửa xe sạch hơn.
Foam the soap to wash the car more effectively.
Ghi chú dùng từ xủi bọt
Xủi bọt là hành động tạo ra bọt khí trong chất lỏng, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm sạch. Các từ liên quan: 'bọt' (foam), 'đánh bông' (whip), 'xà phòng' (soap).
Video minh hoạ xủi bọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xủi bọt
Câu hỏi thường gặp về "xủi bọt"
Xủi bọt tiếng Anh là gì?
Xủi bọt tiếng Anh là "Foam" (động từ), nghĩa là: Tạo bọt khí trong chất lỏng hoặc xà phòng khi khuấy hoặc đánh bông.
"Foam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foam" nghĩa tiếng Việt là "xủi bọt". Xủi bọt là hành động tạo ra bọt khí trong chất lỏng, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm sạch.
Phát âm "Foam" như thế nào?
"Foam" có phiên âm IPA /fəʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foam"?
You need to foam the cream to make whipped cream. — Bạn cần xủi bọt để tạo ra kem tươi.