The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bọt sóng tiếng Anh là gì?

bọt sóng tiếng Anh là Sea foam /siː fəʊm/. Tấm bọt nổi trên mặt biển do sóng tạo ra, thường có màu trắng xám và nhẹ.

Hình minh hoạ "bọt sóng" tiếng Anh là "Sea foam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sea foam

Danh từ
/siː fəʊm/

Ví dụ câu với bọt sóng / Sea foam

  1. 1

    The beach was covered with sea foam after the storm.

    Bãi biển phủ đầy bọt biển sau cơn bão.

  2. 2

    Children played in the sea foam along the shore.

    Trẻ em chơi đùa trong bọt biển dọc bờ biển.

Ghi chú dùng từ bọt sóng

Bọt sóng là các tấm bọt nhẹ nổi trên mặt nước biển do sóng tạo ra. Các từ liên quan: 'sóng' (wave), 'biển' (sea), 'bọt' (foam).

Video minh hoạ bọt sóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bọt sóng

Câu hỏi thường gặp về "bọt sóng"

Bọt sóng tiếng Anh là gì?

Bọt sóng tiếng Anh là "Sea foam" (danh từ), nghĩa là: Tấm bọt nổi trên mặt biển do sóng tạo ra, thường có màu trắng xám và nhẹ.

"Sea foam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sea foam" nghĩa tiếng Việt là "bọt sóng". Bọt sóng là các tấm bọt nhẹ nổi trên mặt nước biển do sóng tạo ra.

Phát âm "Sea foam" như thế nào?

"Sea foam" có phiên âm IPA /siː fəʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sea foam"?

Bãi biển phủ đầy bọt biển sau cơn bão. — The beach was covered with sea foam after the storm.