Tiếng Việt
Nhân viên xử lý dữ liệu tiếng Anh là gì?
nhân viên xử lý dữ liệu tiếng Anh là data processing staff /ˈdeɪtə ˈprɑˌsɛsər/. Nhân viên chịu trách nhiệm xử lý và quản lý dữ liệu trong tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
data processing staff
Ví dụ câu với nhân viên xử lý dữ liệu / data processing staff
- 1
The data processing staff organized the customer database.
Nhân viên xử lý dữ liệu đã tổ chức cơ sở dữ liệu khách hàng.
- 2
She is a data processing staff working in the IT department.
Cô ấy là nhân viên xử lý dữ liệu làm việc trong bộ phận CNTT.
Ghi chú dùng từ nhân viên xử lý dữ liệu
Nhân viên xử lý dữ liệu là người thực hiện các công việc liên quan đến xử lý dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'data analyst' (nhà phân tích dữ liệu), 'database administrator' (quản trị cơ sở dữ liệu), và 'data entry clerk' (nhân viên nhập dữ liệu).
Video minh hoạ nhân viên xử lý dữ liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên xử lý dữ liệu
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên xử lý dữ liệu"
Nhân viên xử lý dữ liệu tiếng Anh là gì?
Nhân viên xử lý dữ liệu tiếng Anh là "data processing staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm xử lý và quản lý dữ liệu trong tổ chức.
"data processing staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"data processing staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên xử lý dữ liệu". Nhân viên xử lý dữ liệu là người thực hiện các công việc liên quan đến xử lý dữ liệu.
Phát âm "data processing staff" như thế nào?
"data processing staff" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə ˈprɑˌsɛsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "data processing staff"?
Nhân viên xử lý dữ liệu đã tổ chức cơ sở dữ liệu khách hàng. — The data processing staff organized the customer database.