The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát quà tiếng Anh là gì?

phát quà tiếng Anh là handing out the present /ˈhændɪŋ aʊt ðə ˈprɛzənt/. Phân phát quà tặng cho người khác.

Hình minh hoạ "phát quà" tiếng Anh là "handing out the present"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

handing out the present

Cụm từĐộng từ
/ˈhændɪŋ aʊt ðə ˈprɛzənt/

Ví dụ câu với phát quà / handing out the present

  1. 1

    Cô ấy đang phát quà cho các trẻ em trong lớp.

    She is handing out the presents to the children in the class.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ phát quà sau buổi họp.

    We will hand out the presents after the meeting.

Ghi chú dùng từ phát quà

Phát quà là hành động trao tặng quà cho người khác, thường trong các dịp lễ hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'give' (cho), 'distribute' (phân phối), 'gift' (quà tặng).

Video minh hoạ phát quà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát quà

Câu hỏi thường gặp về "phát quà"

Phát quà tiếng Anh là gì?

Phát quà tiếng Anh là "handing out the present" (cụm từ, động từ), nghĩa là: Phân phát quà tặng cho người khác.

"handing out the present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"handing out the present" nghĩa tiếng Việt là "phát quà". Phát quà là hành động trao tặng quà cho người khác, thường trong các dịp lễ hoặc sự kiện.

Phát âm "handing out the present" như thế nào?

"handing out the present" có phiên âm IPA /ˈhændɪŋ aʊt ðə ˈprɛzənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "handing out the present"?

She is handing out the presents to the children in the class. — Cô ấy đang phát quà cho các trẻ em trong lớp.