Tiếng Việt
Xuất khẩu ròng tiếng Anh là gì?
xuất khẩu ròng tiếng Anh là Net export /nɛt ˈɛkspɔːt/. Xuất khẩu ròng là giá trị của hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trừ đi giá trị của hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu trong một khoảng thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Net export
Ví dụ câu với xuất khẩu ròng / Net export
- 1
Xuất khẩu ròng của quốc gia tăng lên đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
The country's net export increased, boosting economic growth.
- 2
Chính sách thương mại ảnh hưởng lớn đến xuất khẩu ròng của doanh nghiệp.
Trade policies have a significant impact on a company's net export.
Ghi chú dùng từ xuất khẩu ròng
Xuất khẩu ròng là một chỉ số quan trọng trong kinh tế, phản ánh khả năng cạnh tranh của nền kinh tế trên thị trường quốc tế. Các thuật ngữ liên quan: 'xuất khẩu' (export - hàng hóa và dịch vụ bán ra nước ngoài), 'nhập khẩu' (import - hàng hóa và dịch vụ mua vào từ nước ngoài), 'cán cân thương mại' (trade balance - chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu).
Video minh hoạ xuất khẩu ròng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất khẩu ròng
Câu hỏi thường gặp về "xuất khẩu ròng"
Xuất khẩu ròng tiếng Anh là gì?
Xuất khẩu ròng tiếng Anh là "Net export" (danh từ), nghĩa là: Xuất khẩu ròng là giá trị của hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trừ đi giá trị của hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu trong một khoảng thời gian.
"Net export" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Net export" nghĩa tiếng Việt là "xuất khẩu ròng". Xuất khẩu ròng là một chỉ số quan trọng trong kinh tế, phản ánh khả năng cạnh tranh của nền kinh tế trên thị trường quốc tế.
Phát âm "Net export" như thế nào?
"Net export" có phiên âm IPA /nɛt ˈɛkspɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Net export"?
The country's net export increased, boosting economic growth. — Xuất khẩu ròng của quốc gia tăng lên đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.