Tiếng Việt
Xương búa tiếng Anh là gì?
Xương búa tiếng Anh là Malleus /ˈmælɪəs/. Xương búa là một trong ba xương nhỏ trong tai giữa, giúp truyền âm thanh từ màng nhĩ đến các xương khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Malleus
Ví dụ câu với Xương búa / Malleus
- 1
The malleus is the first of the three auditory ossicles.
Xương búa là xương đầu tiên trong ba xương tai giúp truyền âm.
- 2
Damage to the malleus can affect hearing.
Tổn thương xương búa có thể ảnh hưởng đến khả năng nghe.
Ghi chú dùng từ Xương búa
Xương búa là một phần của hệ thống xương tai trung gian, cùng với xương đe và xương bàn đạp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ossicles' (xương nhỏ trong tai), 'ear ossicles' (xương tai), và 'auditory system' (hệ thống thính giác).
Video minh hoạ Xương búa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xương búa
Câu hỏi thường gặp về "Xương búa"
Xương búa tiếng Anh là gì?
Xương búa tiếng Anh là "Malleus" (danh từ), nghĩa là: Xương búa là một trong ba xương nhỏ trong tai giữa, giúp truyền âm thanh từ màng nhĩ đến các xương khác.
"Malleus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Malleus" nghĩa tiếng Việt là "Xương búa". Xương búa là một phần của hệ thống xương tai trung gian, cùng với xương đe và xương bàn đạp.
Phát âm "Malleus" như thế nào?
"Malleus" có phiên âm IPA /ˈmælɪəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Malleus"?
Xương búa là xương đầu tiên trong ba xương tai giúp truyền âm. — The malleus is the first of the three auditory ossicles.