Tiếng Việt
Xương cụt tiếng Anh là gì?
xương cụt tiếng Anh là coccyx /kɑksɪks/. Xương cụt là xương nhỏ ở cuối cột sống, nằm dưới cùng của xương sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coccyx
Ví dụ câu với xương cụt / coccyx
- 1
Xương cụt giúp ổn định tư thế ngồi.
The coccyx provides support when sitting.
- 2
Chấn thương xương cụt có thể gây đau đớn.
A fall can cause injury to the coccyx.
Ghi chú dùng từ xương cụt
Xương cụt còn gọi là xương đuôi, liên quan đến xương sống và xương chậu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vertebra' (đốt sống), 'sacrum' (xương cùng), 'lumbar' (thắt lưng).
Video minh hoạ xương cụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xương cụt
Câu hỏi thường gặp về "xương cụt"
Xương cụt tiếng Anh là gì?
Xương cụt tiếng Anh là "coccyx" (danh từ), nghĩa là: Xương cụt là xương nhỏ ở cuối cột sống, nằm dưới cùng của xương sống.
"coccyx" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coccyx" nghĩa tiếng Việt là "xương cụt". Xương cụt còn gọi là xương đuôi, liên quan đến xương sống và xương chậu.
Phát âm "coccyx" như thế nào?
"coccyx" có phiên âm IPA /kɑksɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coccyx"?
The coccyx provides support when sitting. — Xương cụt giúp ổn định tư thế ngồi.