Tiếng Việt
Xương cùng tiếng Anh là gì?
xương cùng tiếng Anh là sacrum /seɪkrəm/. Xương cùng là xương nằm ở phần dưới cùng của cột sống, kết nối với xương chậu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sacrum
Ví dụ câu với xương cùng / sacrum
- 1
Xương cùng hỗ trợ cấu trúc của xương chậu.
The sacrum supports the structure of the pelvis.
- 2
Chấn thương xương cùng có thể gây đau lưng.
Sacrum injuries can cause lower back pain.
Ghi chú dùng từ xương cùng
Xương cùng là xương lớn hình tam giác nằm ở cuối cột sống, liên kết với xương chậu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cột sống' (spine), 'xương chậu' (pelvis), và 'đau lưng' (back pain).
Video minh hoạ xương cùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xương cùng
Câu hỏi thường gặp về "xương cùng"
Xương cùng tiếng Anh là gì?
Xương cùng tiếng Anh là "sacrum" (danh từ), nghĩa là: Xương cùng là xương nằm ở phần dưới cùng của cột sống, kết nối với xương chậu.
"sacrum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sacrum" nghĩa tiếng Việt là "xương cùng". Xương cùng là xương lớn hình tam giác nằm ở cuối cột sống, liên kết với xương chậu.
Phát âm "sacrum" như thế nào?
"sacrum" có phiên âm IPA /seɪkrəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sacrum"?
The sacrum supports the structure of the pelvis. — Xương cùng hỗ trợ cấu trúc của xương chậu.