Tiếng Việt
Xương trụ tiếng Anh là gì?
xương trụ tiếng Anh là ulna /ˈʌlnə/. Xương trụ là xương dài nằm ở phía trong của cẳng tay, nối với xương cánh tay và xương quay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ulna
Ví dụ câu với xương trụ / ulna
- 1
Anh ấy bị gãy xương trụ sau tai nạn.
He broke his ulna in the accident.
- 2
Xương trụ giúp ổn định cổ tay khi cử động.
The ulna helps stabilize the wrist during movement.
Ghi chú dùng từ xương trụ
Xương trụ là một trong hai xương chính của cẳng tay, cùng với xương quay. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'xương cánh tay' (humerus), 'xương quay' (radius), và 'cẳng tay' (forearm).
Video minh hoạ xương trụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xương trụ
Câu hỏi thường gặp về "xương trụ"
Xương trụ tiếng Anh là gì?
Xương trụ tiếng Anh là "ulna" (danh từ), nghĩa là: Xương trụ là xương dài nằm ở phía trong của cẳng tay, nối với xương cánh tay và xương quay.
"ulna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ulna" nghĩa tiếng Việt là "xương trụ". Xương trụ là một trong hai xương chính của cẳng tay, cùng với xương quay.
Phát âm "ulna" như thế nào?
"ulna" có phiên âm IPA /ˈʌlnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ulna"?
He broke his ulna in the accident. — Anh ấy bị gãy xương trụ sau tai nạn.