Tiếng Việt
Xuyên suốt tiếng Anh là gì?
xuyên suốt tiếng Anh là throughout /θruˈaʊt/. Trong suốt toàn bộ một khoảng thời gian hoặc không gian, không gián đoạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throughout
Ví dụ câu với xuyên suốt / throughout
- 1
Cô ấy luôn tin tưởng anh xuyên suốt mọi thử thách.
She trusted him throughout all the challenges.
- 2
Chương trình này diễn ra xuyên suốt trong suốt tháng 7.
This program runs throughout July.
Ghi chú dùng từ xuyên suốt
Xuyên suốt dùng để chỉ điều gì đó diễn ra liên tục hoặc khắp nơi trong một khoảng thời gian hoặc không gian. Các từ liên quan: 'through', 'all the way', 'continuously'.
Video minh hoạ xuyên suốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuyên suốt
Câu hỏi thường gặp về "xuyên suốt"
Xuyên suốt tiếng Anh là gì?
Xuyên suốt tiếng Anh là "throughout" (trạng từ, giới từ), nghĩa là: Trong suốt toàn bộ một khoảng thời gian hoặc không gian, không gián đoạn.
"throughout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throughout" nghĩa tiếng Việt là "xuyên suốt". Xuyên suốt dùng để chỉ điều gì đó diễn ra liên tục hoặc khắp nơi trong một khoảng thời gian hoặc không gian.
Phát âm "throughout" như thế nào?
"throughout" có phiên âm IPA /θruˈaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throughout"?
She trusted him throughout all the challenges. — Cô ấy luôn tin tưởng anh xuyên suốt mọi thử thách.