The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuyên thủng tiếng Anh là gì?

xuyên thủng tiếng Anh là Penetrate /ˈpɛnɪtreɪt/. xuyên thủng, đâm thủng qua một vật thể hoặc bề mặt.

Hình minh hoạ "xuyên thủng" tiếng Anh là "Penetrate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Penetrate

Động từ
/ˈpɛnɪtreɪt/

Ví dụ câu với xuyên thủng / Penetrate

  1. 1

    Viên đạn xuyên thủng qua tấm thép.

    The bullet penetrated through the steel plate.

  2. 2

    Ánh sáng xuyên thủng qua mây.

    The light penetrates through the clouds.

Ghi chú dùng từ xuyên thủng

Xuyên thủng là hành động đi qua hoặc đâm thủng một vật thể. Các từ liên quan gồm 'pierce' (đâm thủng), 'perforate' (làm thủng), và 'permeate' (thấm qua).

Video minh hoạ xuyên thủng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuyên thủng

Câu hỏi thường gặp về "xuyên thủng"

Xuyên thủng tiếng Anh là gì?

Xuyên thủng tiếng Anh là "Penetrate" (động từ), nghĩa là: xuyên thủng, đâm thủng qua một vật thể hoặc bề mặt.

"Penetrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Penetrate" nghĩa tiếng Việt là "xuyên thủng". Xuyên thủng là hành động đi qua hoặc đâm thủng một vật thể.

Phát âm "Penetrate" như thế nào?

"Penetrate" có phiên âm IPA /ˈpɛnɪtreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Penetrate"?

The bullet penetrated through the steel plate. — Viên đạn xuyên thủng qua tấm thép.