Tiếng Việt
Vật có hình yên ngựa tiếng Anh là gì?
vật có hình yên ngựa tiếng Anh là Saddle-shaped object /ˈsædl ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/. Đối tượng có hình dạng giống yên ngựa, thường dùng để mô tả các vật có hình dạng này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Saddle-shaped object
Ví dụ câu với vật có hình yên ngựa / Saddle-shaped object
- 1
The saddle-shaped object was placed on the table.
Vật có hình yên ngựa đã được đặt trên bàn.
- 2
She admired the saddle-shaped sculpture in the museum.
Cô ấy ngưỡng mộ tác phẩm điêu khắc hình yên ngựa trong bảo tàng.
Ghi chú dùng từ vật có hình yên ngựa
Vật có hình yên ngựa thường dùng để mô tả các vật có hình dạng giống yên ngựa. Các từ liên quan: 'hình dạng' (shape), 'đồ vật' (object), 'điêu khắc' (sculpture).
Video minh hoạ vật có hình yên ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật có hình yên ngựa
Câu hỏi thường gặp về "vật có hình yên ngựa"
Vật có hình yên ngựa tiếng Anh là gì?
Vật có hình yên ngựa tiếng Anh là "Saddle-shaped object" (danh từ), nghĩa là: Đối tượng có hình dạng giống yên ngựa, thường dùng để mô tả các vật có hình dạng này.
"Saddle-shaped object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Saddle-shaped object" nghĩa tiếng Việt là "vật có hình yên ngựa". Vật có hình yên ngựa thường dùng để mô tả các vật có hình dạng giống yên ngựa.
Phát âm "Saddle-shaped object" như thế nào?
"Saddle-shaped object" có phiên âm IPA /ˈsædl ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Saddle-shaped object"?
Vật có hình yên ngựa đã được đặt trên bàn. — The saddle-shaped object was placed on the table.