The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm thấy yêu đời tiếng Anh là gì?

cảm thấy yêu đời tiếng Anh là feel optimistic /fil ˌɑptəˈmɪstɪk/. Cảm giác tích cực, tin tưởng vào tương lai, cảm thấy vui vẻ và tràn đầy hy vọng.

Hình minh hoạ "cảm thấy yêu đời" tiếng Anh là "feel optimistic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feel optimistic

Động từ
/fil ˌɑptəˈmɪstɪk/

Ví dụ câu với cảm thấy yêu đời / feel optimistic

  1. 1

    Tôi cảm thấy yêu đời sau khi hoàn thành dự án quan trọng.

    I feel optimistic after completing the important project.

  2. 2

    Cô ấy luôn cảm thấy yêu đời dù gặp nhiều thử thách.

    She always feels optimistic despite facing many challenges.

Ghi chú dùng từ cảm thấy yêu đời

Cảm thấy yêu đời thể hiện tâm trạng tích cực, lạc quan. Các từ liên quan: 'hope' (hy vọng), 'joy' (vui vẻ), 'confidence' (tự tin).

Video minh hoạ cảm thấy yêu đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm thấy yêu đời

Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy yêu đời"

Cảm thấy yêu đời tiếng Anh là gì?

Cảm thấy yêu đời tiếng Anh là "feel optimistic" (động từ), nghĩa là: Cảm giác tích cực, tin tưởng vào tương lai, cảm thấy vui vẻ và tràn đầy hy vọng.

"feel optimistic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feel optimistic" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy yêu đời". Cảm thấy yêu đời thể hiện tâm trạng tích cực, lạc quan.

Phát âm "feel optimistic" như thế nào?

"feel optimistic" có phiên âm IPA /fil ˌɑptəˈmɪstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feel optimistic"?

I feel optimistic after completing the important project. — Tôi cảm thấy yêu đời sau khi hoàn thành dự án quan trọng.