Tiếng Việt
Yếu tố tiếng Anh là gì?
yếu tố tiếng Anh là factor /ˈfæktər/. Yếu tố là một thành phần hoặc nguyên nhân góp phần vào một kết quả hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
factor
Ví dụ câu với yếu tố / factor
- 1
Thành công của dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
The success of the project depends on many factors.
- 2
Yếu tố thời tiết ảnh hưởng lớn đến mùa vụ nông nghiệp.
Weather factors greatly affect the agricultural season.
Ghi chú dùng từ yếu tố
Yếu tố là một thành phần quan trọng trong việc hình thành kết quả. Các từ liên quan gồm: nguyên nhân (cause), thành phần (component), ảnh hưởng (influence).
Video minh hoạ yếu tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yếu tố
Câu hỏi thường gặp về "yếu tố"
Yếu tố tiếng Anh là gì?
Yếu tố tiếng Anh là "factor" (danh từ), nghĩa là: Yếu tố là một thành phần hoặc nguyên nhân góp phần vào một kết quả hoặc tình huống.
"factor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"factor" nghĩa tiếng Việt là "yếu tố". Yếu tố là một thành phần quan trọng trong việc hình thành kết quả.
Phát âm "factor" như thế nào?
"factor" có phiên âm IPA /ˈfæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "factor"?
The success of the project depends on many factors. — Thành công của dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố.