The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

1 tháng tuổi tiếng Anh là gì?

1 tháng tuổi tiếng Anh là one month old /wʌn mʌnθ oʊld/. Trẻ mới tròn một tháng tuổi, đã sinh ra được một tháng.

Hình minh hoạ "1 tháng tuổi" tiếng Anh là "one month old"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

one month old

/wʌn mʌnθ oʊld/

Ví dụ câu với 1 tháng tuổi / one month old

  1. 1

    Em bé mới sinh đã được một tháng tuổi.

    The baby is now one month old.

  2. 2

    Cô bé một tháng tuổi bắt đầu biết cười.

    The one-month-old girl is starting to smile.

Ghi chú dùng từ 1 tháng tuổi

Thể hiện độ tuổi của trẻ sơ sinh. Các từ liên quan: 'newborn' (trẻ sơ sinh), 'infant' (trẻ nhỏ), 'baby' (em bé).

Video minh hoạ 1 tháng tuổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 1 tháng tuổi

Câu hỏi thường gặp về "1 tháng tuổi"

1 tháng tuổi tiếng Anh là gì?

1 tháng tuổi tiếng Anh là "one month old", nghĩa là: Trẻ mới tròn một tháng tuổi, đã sinh ra được một tháng.

"one month old" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"one month old" nghĩa tiếng Việt là "1 tháng tuổi". Thể hiện độ tuổi của trẻ sơ sinh.

Phát âm "one month old" như thế nào?

"one month old" có phiên âm IPA /wʌn mʌnθ oʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "one month old"?

The baby is now one month old. — Em bé mới sinh đã được một tháng tuổi.