Tiếng Việt
Phòng nhỏ ấm cúng tiếng Anh là gì?
Phòng nhỏ ấm cúng tiếng Anh là Cozy small room /ˈkəʊzi ˈsmɔːl ˌruːm/. Phòng nhỏ, ấm cúng, thoải mái và thân thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cozy small room
Ví dụ câu với Phòng nhỏ ấm cúng / Cozy small room
- 1
Tôi thích ngồi trong phòng nhỏ ấm cúng để đọc sách.
I enjoy sitting in a cozy small room to read books.
- 2
Phòng nhỏ ấm cúng này là nơi lý tưởng để thư giãn cuối tuần.
This cozy small room is an ideal place to relax on weekends.
Ghi chú dùng từ Phòng nhỏ ấm cúng
Từ này mô tả một không gian nhỏ, ấm cúng, thoải mái. Các từ liên quan gồm 'comfortable' (thoải mái), 'intimate' (gần gũi), 'snug' (ấm cúng, kín đáo).
Video minh hoạ Phòng nhỏ ấm cúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng nhỏ ấm cúng
Câu hỏi thường gặp về "Phòng nhỏ ấm cúng"
Phòng nhỏ ấm cúng tiếng Anh là gì?
Phòng nhỏ ấm cúng tiếng Anh là "Cozy small room" (danh từ), nghĩa là: Phòng nhỏ, ấm cúng, thoải mái và thân thiện.
"Cozy small room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cozy small room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng nhỏ ấm cúng". Từ này mô tả một không gian nhỏ, ấm cúng, thoải mái.
Phát âm "Cozy small room" như thế nào?
"Cozy small room" có phiên âm IPA /ˈkəʊzi ˈsmɔːl ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cozy small room"?
I enjoy sitting in a cozy small room to read books. — Tôi thích ngồi trong phòng nhỏ ấm cúng để đọc sách.