Tiếng Việt
Không gian nhỏ ấm cúng tiếng Anh là gì?
không gian nhỏ ấm cúng tiếng Anh là Cozy small space /ˈkəʊzi smɔːl speɪs/. Không gian nhỏ, ấm cúng, tạo cảm giác thoải mái và thân thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cozy small space
Ví dụ câu với không gian nhỏ ấm cúng / Cozy small space
- 1
Chúng tôi thích thưởng thức cà phê trong một không gian nhỏ ấm cúng.
We enjoy drinking coffee in a cozy small space.
- 2
Phòng khách của họ là một không gian nhỏ ấm cúng, lý tưởng để tụ họp gia đình.
Their living room is a cozy small space, perfect for family gatherings.
Ghi chú dùng từ không gian nhỏ ấm cúng
Khác với 'spacious' (rộng rãi), 'cozy small space' nhấn mạnh sự ấm cúng và thân thiện. Các từ liên quan: 'compact' (gọn nhẹ), 'intimate' (gần gũi), 'comfortable' (thoải mái).
Video minh hoạ không gian nhỏ ấm cúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không gian nhỏ ấm cúng
Câu hỏi thường gặp về "không gian nhỏ ấm cúng"
Không gian nhỏ ấm cúng tiếng Anh là gì?
Không gian nhỏ ấm cúng tiếng Anh là "Cozy small space" (danh từ), nghĩa là: Không gian nhỏ, ấm cúng, tạo cảm giác thoải mái và thân thiện.
"Cozy small space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cozy small space" nghĩa tiếng Việt là "không gian nhỏ ấm cúng". Khác với 'spacious' (rộng rãi), 'cozy small space' nhấn mạnh sự ấm cúng và thân thiện.
Phát âm "Cozy small space" như thế nào?
"Cozy small space" có phiên âm IPA /ˈkəʊzi smɔːl speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cozy small space"?
We enjoy drinking coffee in a cozy small space. — Chúng tôi thích thưởng thức cà phê trong một không gian nhỏ ấm cúng.