Tiếng Việt
Âm rung tiếng Anh là gì?
âm rung tiếng Anh là trill /trɪl/. Âm rung là một loại âm thanh lặp lại nhanh, thường gặp trong âm nhạc hoặc tiếng chim, tạo ra hiệu ứng rung động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trill
Ví dụ câu với âm rung / trill
- 1
Chú chim hót với âm rung rõ ràng trong buổi sáng.
The bird sang with a clear trill in the morning.
- 2
Trong bài hát, ca sĩ sử dụng âm rung để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
In the song, the singer used a trill to express strong emotions.
Ghi chú dùng từ âm rung
Âm rung là một kỹ thuật trong hát và chơi nhạc cụ, giúp tạo ra âm thanh sống động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vibrato' (rung) và 'trill' trong âm nhạc quốc tế.
Video minh hoạ âm rung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm rung
Câu hỏi thường gặp về "âm rung"
Âm rung tiếng Anh là gì?
Âm rung tiếng Anh là "trill" (danh từ), nghĩa là: Âm rung là một loại âm thanh lặp lại nhanh, thường gặp trong âm nhạc hoặc tiếng chim, tạo ra hiệu ứng rung động.
"trill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trill" nghĩa tiếng Việt là "âm rung". Âm rung là một kỹ thuật trong hát và chơi nhạc cụ, giúp tạo ra âm thanh sống động.
Phát âm "trill" như thế nào?
"trill" có phiên âm IPA /trɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trill"?
The bird sang with a clear trill in the morning. — Chú chim hót với âm rung rõ ràng trong buổi sáng.