Tiếng Việt
Âm tín tiếng Anh là gì?
Âm tín tiếng Anh là Unheard /ˌʌnˈhɜːd/. Chưa được nghe thấy hoặc biết đến; không ai biết đến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unheard
Ví dụ câu với Âm tín / Unheard
- 1
Thông tin này vẫn còn âm tín, chưa ai biết đến.
This information is still unheard, no one knows about it.
- 2
Âm tín về sự kiện này khiến nhiều người tò mò.
The unheard news about this event has intrigued many.
Ghi chú dùng từ Âm tín
Từ 'Âm tín' dùng để mô tả điều gì đó chưa được biết đến hoặc nghe thấy. Các từ liên quan: 'unknown' (chưa biết), 'unfamiliar' (không quen thuộc), 'secret' (bí mật).
Video minh hoạ Âm tín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Âm tín
Câu hỏi thường gặp về "Âm tín"
Âm tín tiếng Anh là gì?
Âm tín tiếng Anh là "Unheard" (tính từ), nghĩa là: Chưa được nghe thấy hoặc biết đến; không ai biết đến.
"Unheard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unheard" nghĩa tiếng Việt là "Âm tín". Từ 'Âm tín' dùng để mô tả điều gì đó chưa được biết đến hoặc nghe thấy.
Phát âm "Unheard" như thế nào?
"Unheard" có phiên âm IPA /ˌʌnˈhɜːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unheard"?
This information is still unheard, no one knows about it. — Thông tin này vẫn còn âm tín, chưa ai biết đến.