Tiếng Việt
Ăn bớt tiếng Anh là gì?
ăn bớt tiếng Anh là Skim off /skɪm ɒf/. Lấy bớt phần nổi trên mặt chất lỏng hoặc loại bỏ phần thừa của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Skim off
Ví dụ câu với ăn bớt / Skim off
- 1
Bạn cần ăn bớt lớp mỡ trên miếng thịt trước khi nấu.
You should skim off the fat from the top of the broth.
- 2
Trong quá trình lọc, hãy skim off các tạp chất để lấy phần trong.
During filtration, skim off the impurities to get the clear part.
Ghi chú dùng từ ăn bớt
Skim off có nghĩa là loại bỏ phần nổi hoặc phần thừa của một chất lỏng hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'skimming' (bỏ qua nhẹ nhàng), 'surface removal' (loại bỏ phần trên cùng), 'trimming' (cắt tỉa).
Video minh hoạ ăn bớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn bớt
Câu hỏi thường gặp về "ăn bớt"
Ăn bớt tiếng Anh là gì?
Ăn bớt tiếng Anh là "Skim off" (động từ), nghĩa là: Lấy bớt phần nổi trên mặt chất lỏng hoặc loại bỏ phần thừa của một thứ gì đó.
"Skim off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Skim off" nghĩa tiếng Việt là "ăn bớt". Skim off có nghĩa là loại bỏ phần nổi hoặc phần thừa của một chất lỏng hoặc vật thể.
Phát âm "Skim off" như thế nào?
"Skim off" có phiên âm IPA /skɪm ɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Skim off"?
You should skim off the fat from the top of the broth. — Bạn cần ăn bớt lớp mỡ trên miếng thịt trước khi nấu.