Tiếng Việt
Ăn đúng bữa tiếng Anh là gì?
ăn đúng bữa tiếng Anh là eat on time /it ɑn taɪm/. Ăn đúng giờ, không để quá trễ hoặc quá sớm so với lịch trình đã định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat on time
Ví dụ câu với ăn đúng bữa / eat on time
- 1
Tôi luôn cố gắng ăn đúng bữa để duy trì sức khỏe.
I always try to eat on time to maintain my health.
- 2
Anh ấy đã quên ăn đúng bữa sáng hôm nay.
He forgot to eat on time this morning.
Ghi chú dùng từ ăn đúng bữa
Ăn đúng bữa là thói quen tốt để duy trì sức khỏe. Các từ liên quan: 'meal schedule' (lịch trình ăn uống), 'timing' (thời điểm), 'routine' (thói quen).
Video minh hoạ ăn đúng bữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn đúng bữa
Câu hỏi thường gặp về "ăn đúng bữa"
Ăn đúng bữa tiếng Anh là gì?
Ăn đúng bữa tiếng Anh là "eat on time" (cụm từ), nghĩa là: Ăn đúng giờ, không để quá trễ hoặc quá sớm so với lịch trình đã định.
"eat on time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat on time" nghĩa tiếng Việt là "ăn đúng bữa". Ăn đúng bữa là thói quen tốt để duy trì sức khỏe.
Phát âm "eat on time" như thế nào?
"eat on time" có phiên âm IPA /it ɑn taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat on time"?
I always try to eat on time to maintain my health. — Tôi luôn cố gắng ăn đúng bữa để duy trì sức khỏe.