The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn người tiếng Anh là gì?

Ăn người tiếng Anh là Outsmart /ˌaʊtˈsmɑːrt/. Sử dụng trí tuệ để vượt qua hoặc lừa gạt ai đó.

Hình minh hoạ "Ăn người" tiếng Anh là "Outsmart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Outsmart

Động từ
/ˌaʊtˈsmɑːrt/

Ví dụ câu với Ăn người / Outsmart

  1. 1

    Anh ấy đã outsmart đối thủ trong trận đấu.

    He outsmarted his opponent in the game.

  2. 2

    Cô ấy dùng chiến lược để outsmart các đối thủ cạnh tranh.

    She used a strategy to outsmart her competitors.

Ghi chú dùng từ Ăn người

Outsmart có nghĩa là dùng trí tuệ để vượt qua ai đó. Các từ liên quan: clever (thông minh), cunning (xảo quyệt), deceive (lừa dối).

Video minh hoạ Ăn người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ăn người

Câu hỏi thường gặp về "Ăn người"

Ăn người tiếng Anh là gì?

Ăn người tiếng Anh là "Outsmart" (động từ), nghĩa là: Sử dụng trí tuệ để vượt qua hoặc lừa gạt ai đó.

"Outsmart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Outsmart" nghĩa tiếng Việt là "Ăn người". Outsmart có nghĩa là dùng trí tuệ để vượt qua ai đó.

Phát âm "Outsmart" như thế nào?

"Outsmart" có phiên âm IPA /ˌaʊtˈsmɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Outsmart"?

He outsmarted his opponent in the game. — Anh ấy đã outsmart đối thủ trong trận đấu.