Tiếng Việt
Ăn nhập tiếng Anh là gì?
Ăn nhập tiếng Anh là Fit /fɪt/. Phù hợp, vừa vặn hoặc thích hợp với cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fit
Ví dụ câu với Ăn nhập / Fit
- 1
Chiếc áo này vừa vặn với tôi.
This shirt fits me well.
- 2
Chương trình học phù hợp với khả năng của học sinh.
The curriculum fits the students' abilities.
Ghi chú dùng từ Ăn nhập
Ăn nhập có nghĩa là phù hợp hoặc vừa vặn. Các từ liên quan: phù hợp (suitable), thích hợp (appropriate), vừa vặn (fitting).
Video minh hoạ Ăn nhập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ăn nhập
Câu hỏi thường gặp về "Ăn nhập"
Ăn nhập tiếng Anh là gì?
Ăn nhập tiếng Anh là "Fit" (động từ), nghĩa là: Phù hợp, vừa vặn hoặc thích hợp với cái gì đó.
"Fit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fit" nghĩa tiếng Việt là "Ăn nhập". Ăn nhập có nghĩa là phù hợp hoặc vừa vặn.
Phát âm "Fit" như thế nào?
"Fit" có phiên âm IPA /fɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fit"?
This shirt fits me well. — Chiếc áo này vừa vặn với tôi.