Tiếng Việt
Ăn tết tiếng Anh là gì?
ăn tết tiếng Anh là celebrate New Year /ˈsɛləˌbreɪt nu jɪr/. Ăn tết là hoạt động tổ chức hoặc tham gia các lễ hội, ăn uống, vui chơi để chào đón năm mới theo truyền thống Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
celebrate New Year
Ví dụ câu với ăn tết / celebrate New Year
- 1
Chúng tôi sẽ ăn tết cùng gia đình vào cuối tuần này.
We will celebrate New Year with our family this weekend.
- 2
Mọi người thường đi chúc Tết họ hàng và bạn bè.
People usually visit relatives and friends to celebrate New Year.
Ghi chú dùng từ ăn tết
Ăn tết là hoạt động truyền thống của người Việt để chào đón năm mới, liên quan đến các hoạt động như dọn dẹp nhà cửa, mua sắm, và thăm hỏi họ hàng. Các từ liên quan: 'lễ hội' (festival), 'chúc Tết' (New Year greetings), 'đón năm mới' (welcome the new year).
Video minh hoạ ăn tết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn tết
Câu hỏi thường gặp về "ăn tết"
Ăn tết tiếng Anh là gì?
Ăn tết tiếng Anh là "celebrate New Year" (động từ), nghĩa là: Ăn tết là hoạt động tổ chức hoặc tham gia các lễ hội, ăn uống, vui chơi để chào đón năm mới theo truyền thống Việt Nam.
"celebrate New Year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"celebrate New Year" nghĩa tiếng Việt là "ăn tết". Ăn tết là hoạt động truyền thống của người Việt để chào đón năm mới, liên quan đến các hoạt động như dọn dẹp nhà cửa, mua sắm, và thăm hỏi họ hàng.
Phát âm "celebrate New Year" như thế nào?
"celebrate New Year" có phiên âm IPA /ˈsɛləˌbreɪt nu jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "celebrate New Year"?
We will celebrate New Year with our family this weekend. — Chúng tôi sẽ ăn tết cùng gia đình vào cuối tuần này.