The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

An tịnh tiếng Anh là gì?

an tịnh tiếng Anh là tranquility /træŋˈkwɪlɪti/. Sự yên tĩnh, bình an trong tâm hồn hoặc môi trường xung quanh.

Hình minh hoạ "an tịnh" tiếng Anh là "tranquility"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tranquility

Danh từ
/træŋˈkwɪlɪti/

Ví dụ câu với an tịnh / tranquility

  1. 1

    Tôi thích thiền để tìm sự an tịnh trong tâm trí.

    Meditation helps me find tranquility in my mind.

  2. 2

    Không khí trong lành mang lại cảm giác an tịnh cho mọi người.

    The fresh air brings a sense of tranquility to everyone.

Ghi chú dùng từ an tịnh

An tịnh thể hiện trạng thái yên bình, tĩnh lặng. Các từ liên quan: peace (hòa bình), calm (bình tĩnh), serenity (sự yên bình).

Video minh hoạ an tịnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với an tịnh

Câu hỏi thường gặp về "an tịnh"

An tịnh tiếng Anh là gì?

An tịnh tiếng Anh là "tranquility" (danh từ), nghĩa là: Sự yên tĩnh, bình an trong tâm hồn hoặc môi trường xung quanh.

"tranquility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tranquility" nghĩa tiếng Việt là "an tịnh". An tịnh thể hiện trạng thái yên bình, tĩnh lặng.

Phát âm "tranquility" như thế nào?

"tranquility" có phiên âm IPA /træŋˈkwɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tranquility"?

Meditation helps me find tranquility in my mind. — Tôi thích thiền để tìm sự an tịnh trong tâm trí.