The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ẩn tinh tiếng Anh là gì?

ẩn tinh tiếng Anh là cryptocrystalline /ˌkrɪptoʊˈkrɪstəlaɪn/. Chất rắn có cấu trúc tinh thể rất nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Hình minh hoạ "ẩn tinh" tiếng Anh là "cryptocrystalline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cryptocrystalline

Danh từ
/ˌkrɪptoʊˈkrɪstəlaɪn/

Ví dụ câu với ẩn tinh / cryptocrystalline

  1. 1

    Các loại đá ẩn tinh thường được sử dụng trong trang sức.

    Cryptocrystalline stones are often used in jewelry.

  2. 2

    Mẫu vật này chứa các tinh thể ẩn tinh rất nhỏ.

    This specimen contains very small cryptocrystalline crystals.

Ghi chú dùng từ ẩn tinh

Ẩn tinh là loại khoáng vật có cấu trúc tinh thể cực nhỏ, không thể phân biệt bằng mắt thường. Các thuật ngữ liên quan: 'crystalline' (tinh thể), 'mineral' (khoáng vật), 'crystal' (tinh thể).

Video minh hoạ ẩn tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ẩn tinh

Câu hỏi thường gặp về "ẩn tinh"

Ẩn tinh tiếng Anh là gì?

Ẩn tinh tiếng Anh là "cryptocrystalline" (danh từ), nghĩa là: Chất rắn có cấu trúc tinh thể rất nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

"cryptocrystalline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cryptocrystalline" nghĩa tiếng Việt là "ẩn tinh". Ẩn tinh là loại khoáng vật có cấu trúc tinh thể cực nhỏ, không thể phân biệt bằng mắt thường.

Phát âm "cryptocrystalline" như thế nào?

"cryptocrystalline" có phiên âm IPA /ˌkrɪptoʊˈkrɪstəlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cryptocrystalline"?

Cryptocrystalline stones are often used in jewelry. — Các loại đá ẩn tinh thường được sử dụng trong trang sức.