Tiếng Việt
Ăn trả bữa tiếng Anh là gì?
Ăn trả bữa tiếng Anh là Make up for a meal /meɪk ʌp fɚ ə miːl/. Ăn trả bữa là hành động bù đắp hoặc hoàn lại bữa ăn đã bỏ lỡ hoặc chưa ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Make up for a meal
Ví dụ câu với Ăn trả bữa / Make up for a meal
- 1
Tôi sẽ ăn trả bữa vào cuối tuần này.
I will make up for a meal this weekend.
- 2
Chúng tôi đã ăn trả bữa sau khi quên không mang theo đồ ăn.
We made up for a meal after forgetting to bring food.
Ghi chú dùng từ Ăn trả bữa
Văn hóa Việt Nam coi trọng việc giữ lời hứa, trong đó 'ăn trả bữa' thể hiện sự chu đáo. Các từ liên quan: 'bù đắp' (compensate), 'hoàn lại' (repay), 'bữa ăn' (meal).
Video minh hoạ Ăn trả bữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ăn trả bữa
Câu hỏi thường gặp về "Ăn trả bữa"
Ăn trả bữa tiếng Anh là gì?
Ăn trả bữa tiếng Anh là "Make up for a meal" (động từ), nghĩa là: Ăn trả bữa là hành động bù đắp hoặc hoàn lại bữa ăn đã bỏ lỡ hoặc chưa ăn.
"Make up for a meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Make up for a meal" nghĩa tiếng Việt là "Ăn trả bữa". Văn hóa Việt Nam coi trọng việc giữ lời hứa, trong đó 'ăn trả bữa' thể hiện sự chu đáo.
Phát âm "Make up for a meal" như thế nào?
"Make up for a meal" có phiên âm IPA /meɪk ʌp fɚ ə miːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Make up for a meal"?
I will make up for a meal this weekend. — Tôi sẽ ăn trả bữa vào cuối tuần này.