Tiếng Việt
Ảnh cưới tiếng Anh là gì?
ảnh cưới tiếng Anh là wedding photo /ˈwɛdɪŋ ˈfoʊˌtoʊ/. Ảnh chụp trong ngày cưới để ghi lại khoảnh khắc đặc biệt của đôi uyên ương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wedding photo
Ví dụ câu với ảnh cưới / wedding photo
- 1
Chúng tôi đã chụp nhiều ảnh cưới trong ngày lễ cưới.
We took many wedding photos during the wedding ceremony.
- 2
Ảnh cưới của họ rất đẹp và đầy cảm xúc.
Their wedding photos are very beautiful and full of emotion.
Ghi chú dùng từ ảnh cưới
Ảnh cưới là hình ảnh ghi lại ngày cưới của đôi uyên ương. Các thuật ngữ liên quan: 'phóng sự cưới' (wedding reportage), 'album cưới' (wedding album), 'chụp hình cưới' (wedding photography).
Video minh hoạ ảnh cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ảnh cưới
Câu hỏi thường gặp về "ảnh cưới"
Ảnh cưới tiếng Anh là gì?
Ảnh cưới tiếng Anh là "wedding photo" (danh từ), nghĩa là: Ảnh chụp trong ngày cưới để ghi lại khoảnh khắc đặc biệt của đôi uyên ương.
"wedding photo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wedding photo" nghĩa tiếng Việt là "ảnh cưới". Ảnh cưới là hình ảnh ghi lại ngày cưới của đôi uyên ương.
Phát âm "wedding photo" như thế nào?
"wedding photo" có phiên âm IPA /ˈwɛdɪŋ ˈfoʊˌtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wedding photo"?
We took many wedding photos during the wedding ceremony. — Chúng tôi đã chụp nhiều ảnh cưới trong ngày lễ cưới.