The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ảnh nhị phân tiếng Anh là gì?

Ảnh nhị phân tiếng Anh là Binary Image /ˈbaɪnəri ˈɪmɪdʒ/. Hình ảnh được biểu diễn bằng hệ thống nhị phân, chỉ gồm các điểm đen và trắng hoặc các mức độ xám khác nhau.

Hình minh hoạ "Ảnh nhị phân" tiếng Anh là "Binary Image"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Binary Image

Danh từ
/ˈbaɪnəri ˈɪmɪdʒ/

Ví dụ câu với Ảnh nhị phân / Binary Image

  1. 1

    Ảnh nhị phân thường được sử dụng trong xử lý ảnh để phân biệt các đối tượng rõ ràng.

    Binary images are commonly used in image processing to distinguish objects clearly.

  2. 2

    Trong in ấn, ảnh nhị phân giúp giảm dung lượng file và dễ dàng chỉnh sửa hơn.

    In printing, binary images help reduce file size and are easier to edit.

Ghi chú dùng từ Ảnh nhị phân

Ảnh nhị phân là dạng hình ảnh chỉ gồm hai mức độ màu, thường dùng trong xử lý ảnh và nhận dạng mẫu. Các thuật ngữ liên quan: 'mã nhị phân' (binary code), 'xử lý ảnh' (image processing), 'độ xám' (grayscale).

Video minh hoạ Ảnh nhị phân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ảnh nhị phân

Câu hỏi thường gặp về "Ảnh nhị phân"

Ảnh nhị phân tiếng Anh là gì?

Ảnh nhị phân tiếng Anh là "Binary Image" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh được biểu diễn bằng hệ thống nhị phân, chỉ gồm các điểm đen và trắng hoặc các mức độ xám khác nhau.

"Binary Image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Binary Image" nghĩa tiếng Việt là "Ảnh nhị phân". Ảnh nhị phân là dạng hình ảnh chỉ gồm hai mức độ màu, thường dùng trong xử lý ảnh và nhận dạng mẫu.

Phát âm "Binary Image" như thế nào?

"Binary Image" có phiên âm IPA /ˈbaɪnəri ˈɪmɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Binary Image"?

Binary images are commonly used in image processing to distinguish objects clearly. — Ảnh nhị phân thường được sử dụng trong xử lý ảnh để phân biệt các đối tượng rõ ràng.