Tiếng Việt
Giật xổi tiếng Anh là gì?
giật xổi tiếng Anh là rush through /rʌʃ θruː/. Làm nhanh chóng, vội vàng mà không chú ý đến chi tiết hoặc chất lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rush through
Ví dụ câu với giật xổi / rush through
- 1
Anh ấy thường giật xổi qua bài kiểm tra mà không ôn tập kỹ lưỡng.
He often rushes through exams without thorough preparation.
- 2
Đừng giật xổi khi nấu ăn, hãy cẩn thận hơn.
Don't rush through cooking, be more careful.
Ghi chú dùng từ giật xổi
Giật xổi là hành động làm việc vội vàng, thiếu cẩn thận. Các từ liên quan: 'hasty' (vội vàng), 'careless' (thiếu cẩn thận), 'rushed' (vội vã).
Video minh hoạ giật xổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giật xổi
Câu hỏi thường gặp về "giật xổi"
Giật xổi tiếng Anh là gì?
Giật xổi tiếng Anh là "rush through" (cụm từ), nghĩa là: Làm nhanh chóng, vội vàng mà không chú ý đến chi tiết hoặc chất lượng.
"rush through" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rush through" nghĩa tiếng Việt là "giật xổi". Giật xổi là hành động làm việc vội vàng, thiếu cẩn thận.
Phát âm "rush through" như thế nào?
"rush through" có phiên âm IPA /rʌʃ θruː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rush through"?
He often rushes through exams without thorough preparation. — Anh ấy thường giật xổi qua bài kiểm tra mà không ôn tập kỹ lưỡng.