Tiếng Việt
Áo chầu tiếng Anh là gì?
áo chầu tiếng Anh là embroidered robe /ɪmˈbrɔɪdəd rəʊb/. Áo chầu là loại áo dài truyền thống của Việt Nam, thường được trang trí bằng các họa tiết thêu đẹp mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
embroidered robe
Ví dụ câu với áo chầu / embroidered robe
- 1
Trong lễ hội, cô ấy mặc một chiếc áo chầu màu đỏ rực rỡ.
During the festival, she wore a bright red embroidered robe.
- 2
Áo chầu thường được dùng trong các dịp lễ trọng của triều đình.
Embroidered robes were often worn during important royal ceremonies.
Ghi chú dùng từ áo chầu
Áo chầu là trang phục truyền thống, thường thêu họa tiết tinh xảo. Các từ liên quan: 'áo dài' (long dress), 'thêu' (embroidery), 'trang phục' (costume).
Video minh hoạ áo chầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo chầu
Câu hỏi thường gặp về "áo chầu"
Áo chầu tiếng Anh là gì?
Áo chầu tiếng Anh là "embroidered robe" (danh từ), nghĩa là: Áo chầu là loại áo dài truyền thống của Việt Nam, thường được trang trí bằng các họa tiết thêu đẹp mắt.
"embroidered robe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"embroidered robe" nghĩa tiếng Việt là "áo chầu". Áo chầu là trang phục truyền thống, thường thêu họa tiết tinh xảo.
Phát âm "embroidered robe" như thế nào?
"embroidered robe" có phiên âm IPA /ɪmˈbrɔɪdəd rəʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "embroidered robe"?
During the festival, she wore a bright red embroidered robe. — Trong lễ hội, cô ấy mặc một chiếc áo chầu màu đỏ rực rỡ.