Tiếng Việt
Áo giáp tiếng Anh là gì?
áo giáp tiếng Anh là armor /ˈɑːmə/. Trang bị bảo vệ làm bằng kim loại hoặc vật liệu cứng, dùng để bảo vệ cơ thể khỏi vũ khí hoặc các tác nhân gây hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
armor
Ví dụ câu với áo giáp / armor
- 1
Chiếc áo giáp của chiến binh đã giúp anh ấy tránh khỏi đòn tấn công.
The knight's armor protected him during the battle.
- 2
Chúng tôi đã trang bị áo giáp cho các chiến binh để họ an toàn hơn.
We equipped the soldiers with armor for better safety.
Ghi chú dùng từ áo giáp
Áo giáp là loại trang phục bảo vệ cơ thể, thường dùng trong chiến tranh hoặc thể thao mạo hiểm. Các từ liên quan: 'shield' (khiên), 'helmet' (mũ bảo hiểm), 'protective gear' (đồ bảo hộ).
Video minh hoạ áo giáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo giáp
Câu hỏi thường gặp về "áo giáp"
Áo giáp tiếng Anh là gì?
Áo giáp tiếng Anh là "armor" (danh từ), nghĩa là: Trang bị bảo vệ làm bằng kim loại hoặc vật liệu cứng, dùng để bảo vệ cơ thể khỏi vũ khí hoặc các tác nhân gây hại.
"armor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"armor" nghĩa tiếng Việt là "áo giáp". Áo giáp là loại trang phục bảo vệ cơ thể, thường dùng trong chiến tranh hoặc thể thao mạo hiểm.
Phát âm "armor" như thế nào?
"armor" có phiên âm IPA /ˈɑːmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "armor"?
The knight's armor protected him during the battle. — Chiếc áo giáp của chiến binh đã giúp anh ấy tránh khỏi đòn tấn công.