Tiếng Việt
Áo hoodie tiếng Anh là gì?
áo hoodie tiếng Anh là hoodie /ˈhʊdi/. Áo hoodie là loại áo khoác hoặc áo thun có mũ, thường làm bằng chất liệu dày dặn để giữ ấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hoodie
Ví dụ câu với áo hoodie / hoodie
- 1
Tôi mua một chiếc hoodie mới để mặc khi đi chơi vào mùa đông.
I bought a new hoodie to wear during winter outings.
- 2
Cô ấy thích mặc hoodie thoải mái khi ở nhà.
She likes to wear a comfortable hoodie at home.
Ghi chú dùng từ áo hoodie
Hoodie là loại áo có mũ, phổ biến trong thời trang thể thao và dạo phố. Các từ liên quan: sweatshirt (áo thun dài tay có mũ), jacket (áo khoác), sweatshirt có thể không có mũ.
Video minh hoạ áo hoodie
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo hoodie
Câu hỏi thường gặp về "áo hoodie"
Áo hoodie tiếng Anh là gì?
Áo hoodie tiếng Anh là "hoodie" (danh từ), nghĩa là: Áo hoodie là loại áo khoác hoặc áo thun có mũ, thường làm bằng chất liệu dày dặn để giữ ấm.
"hoodie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hoodie" nghĩa tiếng Việt là "áo hoodie". Hoodie là loại áo có mũ, phổ biến trong thời trang thể thao và dạo phố.
Phát âm "hoodie" như thế nào?
"hoodie" có phiên âm IPA /ˈhʊdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hoodie"?
I bought a new hoodie to wear during winter outings. — Tôi mua một chiếc hoodie mới để mặc khi đi chơi vào mùa đông.