Tiếng Việt
Áo kimono tiếng Anh là gì?
áo kimono tiếng Anh là Kimono /kɪˈməʊnəʊ/. Trang phục truyền thống của Nhật Bản, có kiểu dáng dài, rộng và thường được làm bằng vải lụa hoặc cotton.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kimono
Ví dụ câu với áo kimono / Kimono
- 1
Cô ấy mặc một chiếc áo kimono màu đỏ trong lễ hội truyền thống.
She wore a red kimono during the traditional festival.
- 2
Áo kimono thường được thắt bằng obi, một dải vải rộng quanh eo.
Kimono is usually tied with an obi, a wide sash around the waist.
Ghi chú dùng từ áo kimono
Áo kimono là trang phục truyền thống của Nhật Bản, liên quan đến các thuật ngữ như obi (dải lưng), yukata (phiên bản nhẹ hơn của kimono), và kimono là biểu tượng văn hóa đặc trưng của Nhật Bản.
Video minh hoạ áo kimono
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo kimono
Câu hỏi thường gặp về "áo kimono"
Áo kimono tiếng Anh là gì?
Áo kimono tiếng Anh là "Kimono" (danh từ), nghĩa là: Trang phục truyền thống của Nhật Bản, có kiểu dáng dài, rộng và thường được làm bằng vải lụa hoặc cotton.
"Kimono" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kimono" nghĩa tiếng Việt là "áo kimono". Áo kimono là trang phục truyền thống của Nhật Bản, liên quan đến các thuật ngữ như obi (dải lưng), yukata (phiên bản nhẹ hơn của kimono), và kimono là biểu tượng văn hóa đặc trưng của Nhật Bản.
Phát âm "Kimono" như thế nào?
"Kimono" có phiên âm IPA /kɪˈməʊnəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kimono"?
She wore a red kimono during the traditional festival. — Cô ấy mặc một chiếc áo kimono màu đỏ trong lễ hội truyền thống.