Tiếng Việt
Áo lặn tiếng Anh là gì?
áo lặn tiếng Anh là diving suit /ˈdaɪvɪŋ suːt/. Trang phục dùng để lặn dưới nước, bảo vệ khỏi nhiệt độ thấp và tác động của môi trường dưới biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diving suit
Ví dụ câu với áo lặn / diving suit
- 1
Anh ấy mặc áo lặn để khám phá rạn san hô.
He wore a diving suit to explore the coral reef.
- 2
Áo lặn giúp tôi cảm thấy ấm hơn khi lặn sâu.
The diving suit kept me warmer when diving deep.
Ghi chú dùng từ áo lặn
Áo lặn là trang phục bảo hộ khi lặn dưới nước, giúp giữ ấm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Các từ liên quan: wetsuit (bộ đồ lặn ướt), drysuit (bộ đồ lặn khô), snorkeling suit (bộ đồ lặn bơi ống thở).
Video minh hoạ áo lặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo lặn
Câu hỏi thường gặp về "áo lặn"
Áo lặn tiếng Anh là gì?
Áo lặn tiếng Anh là "diving suit" (danh từ), nghĩa là: Trang phục dùng để lặn dưới nước, bảo vệ khỏi nhiệt độ thấp và tác động của môi trường dưới biển.
"diving suit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diving suit" nghĩa tiếng Việt là "áo lặn". Áo lặn là trang phục bảo hộ khi lặn dưới nước, giúp giữ ấm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
Phát âm "diving suit" như thế nào?
"diving suit" có phiên âm IPA /ˈdaɪvɪŋ suːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diving suit"?
He wore a diving suit to explore the coral reef. — Anh ấy mặc áo lặn để khám phá rạn san hô.