The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo quây tiếng Anh là gì?

áo quây tiếng Anh là strapless bra /ˈstræpləs brɑː/. Áo ngực không dây, không có quai đeo, thường dùng để mặc với trang phục hở vai hoặc cổ.

Hình minh hoạ "áo quây" tiếng Anh là "strapless bra"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strapless bra

Danh từ
/ˈstræpləs brɑː/

Ví dụ câu với áo quây / strapless bra

  1. 1

    Cô ấy đã mua một chiếc áo quây mới để mặc dưới chiếc váy cổ rộng.

    She bought a new strapless bra to wear under her off-shoulder dress.

  2. 2

    Áo quây giúp tạo cảm giác thoải mái khi mặc trang phục hở vai.

    A strapless bra provides comfort when wearing off-shoulder outfits.

Ghi chú dùng từ áo quây

Áo quây là loại áo ngực không quai, phù hợp với trang phục hở vai hoặc cổ. Các từ liên quan: 'áo ngực' (bra), 'quai đeo' (strap), 'trang phục hở vai' (off-shoulder outfit).

Video minh hoạ áo quây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo quây

Câu hỏi thường gặp về "áo quây"

Áo quây tiếng Anh là gì?

Áo quây tiếng Anh là "strapless bra" (danh từ), nghĩa là: Áo ngực không dây, không có quai đeo, thường dùng để mặc với trang phục hở vai hoặc cổ.

"strapless bra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strapless bra" nghĩa tiếng Việt là "áo quây". Áo quây là loại áo ngực không quai, phù hợp với trang phục hở vai hoặc cổ.

Phát âm "strapless bra" như thế nào?

"strapless bra" có phiên âm IPA /ˈstræpləs brɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strapless bra"?

She bought a new strapless bra to wear under her off-shoulder dress. — Cô ấy đã mua một chiếc áo quây mới để mặc dưới chiếc váy cổ rộng.