Tiếng Việt
Áp chót tiếng Anh là gì?
áp chót tiếng Anh là penultimate /pɛˈnʌltəmət/. Vị trí thứ hai từ cuối trong một chuỗi hoặc danh sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
penultimate
Ví dụ câu với áp chót / penultimate
- 1
Trong cuộc thi, anh ấy đã về thứ hai, tức là vị trí áp chót.
He finished second in the race, which was the penultimate position.
- 2
Chương sách này là phần áp chót của cuốn sách.
This chapter is the penultimate part of the book.
Ghi chú dùng từ áp chót
Áp chót đề cập đến vị trí thứ hai từ cuối cùng trong một chuỗi. Các từ liên quan gồm 'final' (cuối cùng), 'second to last' (thứ hai từ cuối).
Video minh hoạ áp chót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áp chót
Câu hỏi thường gặp về "áp chót"
Áp chót tiếng Anh là gì?
Áp chót tiếng Anh là "penultimate" (danh từ), nghĩa là: Vị trí thứ hai từ cuối trong một chuỗi hoặc danh sách.
"penultimate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"penultimate" nghĩa tiếng Việt là "áp chót". Áp chót đề cập đến vị trí thứ hai từ cuối cùng trong một chuỗi.
Phát âm "penultimate" như thế nào?
"penultimate" có phiên âm IPA /pɛˈnʌltəmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "penultimate"?
He finished second in the race, which was the penultimate position. — Trong cuộc thi, anh ấy đã về thứ hai, tức là vị trí áp chót.