The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhắm tiếng Anh là gì?

nhắm tiếng Anh là Close /kləʊz/. đóng chặt hoặc làm cho gần lại, như nhắm mắt hoặc nhắm lại một vật thể.

Hình minh hoạ "nhắm" tiếng Anh là "Close"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Close

Động từ
/kləʊz/

Ví dụ câu với nhắm / Close

  1. 1

    Anh ấy nhắm mắt lại để tập trung.

    He closed his eyes to concentrate.

  2. 2

    Cửa sổ được nhắm chặt để giữ nhiệt.

    The window was closed tightly to keep the heat in.

Ghi chú dùng từ nhắm

Nhắm là hành động làm cho thứ gì đó gần lại hoặc đóng chặt, như nhắm mắt hoặc nhắm cửa. Các từ liên quan gồm 'shut' (đóng chặt), 'seal' (niêm phong), 'close' (đóng lại).

Video minh hoạ nhắm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhắm

Câu hỏi thường gặp về "nhắm"

Nhắm tiếng Anh là gì?

Nhắm tiếng Anh là "Close" (động từ), nghĩa là: đóng chặt hoặc làm cho gần lại, như nhắm mắt hoặc nhắm lại một vật thể.

"Close" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Close" nghĩa tiếng Việt là "nhắm". Nhắm là hành động làm cho thứ gì đó gần lại hoặc đóng chặt, như nhắm mắt hoặc nhắm cửa.

Phát âm "Close" như thế nào?

"Close" có phiên âm IPA /kləʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Close"?

He closed his eyes to concentrate. — Anh ấy nhắm mắt lại để tập trung.