Tiếng Việt
Áp suất thủy tĩnh tiếng Anh là gì?
Áp suất thủy tĩnh tiếng Anh là Hydrostatic pressure /haɪdrəʊˈstætɪk ˈprɛʃə/. Áp lực do trọng lượng của chất lỏng gây ra, tác dụng lên thành bình hoặc vật thể trong chất lỏng đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hydrostatic pressure
Ví dụ câu với Áp suất thủy tĩnh / Hydrostatic pressure
- 1
Áp suất thủy tĩnh tăng khi độ sâu trong lòng biển tăng.
Hydrostatic pressure increases with depth in the ocean.
- 2
Các kỹ sư cần tính toán áp suất thủy tĩnh để thiết kế các bể chứa chất lỏng an toàn.
Engineers need to calculate hydrostatic pressure to design safe liquid tanks.
Ghi chú dùng từ Áp suất thủy tĩnh
Áp suất thủy tĩnh liên quan đến lực tác dụng lên vật thể trong chất lỏng do trọng lượng của chính chất lỏng đó gây ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pressure' (áp suất), 'fluid' (chất lỏng), 'depth' (độ sâu).
Video minh hoạ Áp suất thủy tĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Áp suất thủy tĩnh
Câu hỏi thường gặp về "Áp suất thủy tĩnh"
Áp suất thủy tĩnh tiếng Anh là gì?
Áp suất thủy tĩnh tiếng Anh là "Hydrostatic pressure" (danh từ), nghĩa là: Áp lực do trọng lượng của chất lỏng gây ra, tác dụng lên thành bình hoặc vật thể trong chất lỏng đó.
"Hydrostatic pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hydrostatic pressure" nghĩa tiếng Việt là "Áp suất thủy tĩnh". Áp suất thủy tĩnh liên quan đến lực tác dụng lên vật thể trong chất lỏng do trọng lượng của chính chất lỏng đó gây ra.
Phát âm "Hydrostatic pressure" như thế nào?
"Hydrostatic pressure" có phiên âm IPA /haɪdrəʊˈstætɪk ˈprɛʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hydrostatic pressure"?
Hydrostatic pressure increases with depth in the ocean. — Áp suất thủy tĩnh tăng khi độ sâu trong lòng biển tăng.