Tiếng Việt
Bà chúa tiếng Anh là gì?
bà chúa tiếng Anh là queen /kwiːn/. Phụ nữ có vị trí quyền lực hoặc uy nghi trong một nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
queen
Ví dụ câu với bà chúa / queen
- 1
Cô ấy là bà chúa của công ty, quyết định mọi việc quan trọng.
She is the queen of the company, making all the important decisions.
- 2
Trong câu chuyện cổ tích, bà chúa thường là nhân vật quyền lực.
In fairy tales, the queen is often a powerful character.
Ghi chú dùng từ bà chúa
Bà chúa là danh từ chỉ người phụ nữ có quyền lực cao, như nữ hoàng hoặc người đứng đầu. Các từ liên quan: 'queen' (nữ hoàng), 'monarch' (quốc vương/quốc hậu), 'ruler' (người cai trị).
Video minh hoạ bà chúa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bà chúa
Câu hỏi thường gặp về "bà chúa"
Bà chúa tiếng Anh là gì?
Bà chúa tiếng Anh là "queen" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ có vị trí quyền lực hoặc uy nghi trong một nhóm hoặc tổ chức.
"queen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"queen" nghĩa tiếng Việt là "bà chúa". Bà chúa là danh từ chỉ người phụ nữ có quyền lực cao, như nữ hoàng hoặc người đứng đầu.
Phát âm "queen" như thế nào?
"queen" có phiên âm IPA /kwiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "queen"?
She is the queen of the company, making all the important decisions. — Cô ấy là bà chúa của công ty, quyết định mọi việc quan trọng.